检验
HSK6
—
Phân tích từ 检验
Từ ghép (21)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:kiểm nghiệm, kiểm tra, xét nghiệm, thử thách, sát hạch.
Ví dụ (8)
实践是检验真理的唯一标准。
Thực tiễn là tiêu chuẩn duy nhất để kiểm nghiệm chân lý.
这批产品必须经过严格的质量检验才能出厂。
Lô sản phẩm này phải trải qua kiểm nghiệm chất lượng nghiêm ngặt mới được xuất xưởng.
医生建议我去做一个血液检验。
Bác sĩ khuyên tôi đi làm xét nghiệm máu.
时间会检验我们之间的友谊。
Thời gian sẽ kiểm nghiệm (thử thách) tình bạn giữa chúng ta.
海关人员正在检验入境旅客的行李。
Nhân viên hải quan đang kiểm tra hành lý của du khách nhập cảnh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây