简要
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "简要" (jiǎnyào) nghĩa là "tóm tắt", ghép bởi: 简 (jiǎn): đơn giản + 要 (yào): muốn.
Thành phần cấu tạo
简要
tóm tắt
⺮
间
覀
女
Hình ảnh:

Phân tích từ 简要
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:giản yếu, ngắn gọn, tóm tắt, súc tích, vắn tắt.
Ví dụ (8)
请你简要介绍一下这个项目的情况。
Mời bạn giới thiệu vắn tắt một chút về tình hình dự án này.
这篇报道简要地叙述了事故的经过。
Bài báo này tường thuật ngắn gọn quá trình xảy ra tai nạn.
由于时间关系,我只做简要说明。
Do vấn đề thời gian, tôi chỉ thuyết minh tóm tắt thôi.
这是会议的简要记录,请过目。
Đây là bản ghi chép tóm tắt của cuộc họp, mời xem qua.
他的发言非常简要,没有一句废话。
Bài phát biểu của anh ấy vô cùng súc tích, không có một câu thừa thãi nào.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây