爱不释手
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "爱不释手" (àibùshìshǒu) mang nghĩa "thích đến không muốn rời tay", kết hợp bởi 爱 (ài - ái): "yêu" + 不 (bù - bất): "không" + 释 (shì - thích): "Giải thoát" + 手 (shǒu - thủ): "tay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 爱: Đôi bàn tay nâng niu (爫) dưới mái nhà che chở (冖) dành trọn tình cảm cho người bạn tri kỷ (友) chính là tấm lòng thương yêu (爱). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 释: Phân biệt tỉ mỉ từng dấu vết (釆) và quan sát thấu đáo (睪) mọi lẽ để cởi bỏ khúc mắc, giải thích sáng tỏ (释). • Chữ 手: Hình ảnh năm ngón xòe ra cùng lòng bàn tay ở giữa dùng để cầm nắm mọi vật chính là cái tay (手).
Thành phần cấu tạo
爱不释手
thích đến không muốn rời tay
爱
爫
Bộ Trảo
Bàn tay nâng niu (phía trên)
冖
Bộ Mịch
Mái khăn che chở ấm áp (ở giữa)
友
Chữ Hữu
Người bạn tri kỷ gắn bó (phía dưới)
不
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)
释
釆
Bộ Biện
Phân biệt, tách bạch rõ ràng (bên trái)
𠬤
Chữ Dịch (giản thể)
Quan sát, kéo nối tiếp (bên phải)
手
手
Bộ Thủ (tay)
Bàn tay năm ngón xòe ra cầm nắm
Hình ảnh:

Phân tích từ 爱不释手
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:yêu không buông tay, thích mê mẩn, mân mê không rời, nâng niu (đồ vật).
Ví dụ (5)
他对这部新手机爱不释手。
Anh ấy thích chiếc điện thoại mới này đến mức không buông tay.
He couldn't put the new phone down.
这本书写得太精彩了,让人爱不释手。
Cuốn sách này viết hay quá, khiến người ta đọc say mê không muốn bỏ xuống.
This book is so wonderfully written that you can't put it down.
爷爷拿着那个古董花瓶,爱不释手地看来看去。
Ông nội cầm cái bình hoa cổ đó, mân mê ngắm nghía mãi không thôi.
Grandpa held the antique vase in his hands, admiring it over and over, unwilling to put it down.
这件工艺品做工精细,真让人爱不释手。
Món đồ thủ công này gia công tinh xảo, thật khiến người ta thích mê.
This handicraft is so exquisitely made that it's hard to put down.
收到这份礼物,她高兴得爱不释手。
Nhận được món quà này, cô ấy vui đến mức cầm mãi không buông.
She was so delighted with the gift that she couldn't bear to put it down.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây