暧昧
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "暧昧" (àimèi) nghĩa là "mập mờ", ghép bởi: 暧 (ài): Trong từ: 暧昧 (mập mờ) + 昧 (mèi): tối tăm.
Thành phần cấu tạo
暧昧
mập mờ
日
爱
未
Hình ảnh:

Phân tích từ 暧昧
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:mập mờ, mờ ám, không rõ ràng, tình gian lý ngay, lằng nhằng (quan hệ nam nữ), ỡm ờ.
Ví dụ (8)
他们之间的关系很暧昧。
Mối quan hệ giữa họ rất mập mờ (trên tình bạn dưới tình yêu).
他对这个问题的态度十分暧昧。
Thái độ của anh ta đối với vấn đề này vô cùng mơ hồ (không rõ ràng/ỡm ờ).
我不喜欢这种暧昧不清的回答。
Tôi không thích kiểu trả lời mập mờ không rõ ràng này.
他们一直保持着暧昧的联系。
Họ luôn duy trì sự liên lạc mờ ám.
别跟她搞暧昧,她已经有男朋友了。
Đừng có thả thính (gây mập mờ) với cô ấy, cô ấy đã có bạn trai rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây