哎哟
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "哎哟" (āiyō) nghĩa là "ôi trời", ghép bởi: 哎 (āi): ôi + 哟 (yo): nhé.
Thành phần cấu tạo
哎哟
ôi trời
口
艾
约
Hình ảnh:

Định nghĩa (1)
1
thán từ
Nghĩa:ui da, ái chà, ối giời, ôi (thán từ).
Ví dụ (4)
哎哟,我的肚子好疼啊!
Ui da, bụng tôi đau quá đi mất!
哎哟,你怎么也在这儿?
Ái chà (Ồ), sao bạn cũng ở đây thế?
哎哟,这点小事你就别计较了。
Ôi dào, chuyện nhỏ nhặt này bạn đừng có tính toán nữa.
哎哟不错哦!(流行语)
Ái chà được đấy nha! (Câu cửa miệng khen ngợi).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây