爱戴
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "爱戴" (àidài) nghĩa là "kính yêu", ghép bởi: 爱 (ài): yêu + 戴 (dài): đeo.
Thành phần cấu tạo
爱戴
kính yêu
爫
冖
友
十
田
共
Hình ảnh:

Phân tích từ 爱戴
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:kính yêu, yêu mến và ủng hộ (lãnh tụ, thầy cô, người có uy tín).
Ví dụ (8)
周总理深受全国人民的爱戴。
Thủ tướng Chu Ân Lai nhận được sự kính yêu sâu sắc của nhân dân cả nước.
这位老校长赢得了师生们的爱戴。
Vị hiệu trưởng già này đã giành được sự kính yêu của giáo viên và học sinh.
他是一位备受爱戴的领袖。
Ông ấy là một vị lãnh tụ rất được kính yêu.
由于他公正廉洁,受到了百姓的爱戴。
Nhờ công chính liêm khiết, ông ấy đã nhận được sự yêu mến ủng hộ của người dân.
我们要爱戴我们的英雄。
Chúng ta phải kính yêu những người anh hùng của chúng ta.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây