凹凸
HSK6
—
Phân tích từ 凹凸
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:lồi lõm, gồ ghề, không bằng phẳng, lởm chởm.
Ví dụ (8)
这条山路凹凸不平,很难走。
Con đường núi này gồ ghề lồi lõm, rất khó đi.
墙壁表面设计成了凹凸的纹理。
Bề mặt tường được thiết kế thành các vân lồi lõm.
这种凹凸镜可以改变光线的方向。
Loại thấu kính lồi lõm này có thể thay đổi hướng của tia sáng.
这就是著名的“凹凸印刷”技术。
Đây chính là kỹ thuật "in dập nổi/chìm" (in lồi lõm) nổi tiếng.
月球表面充满了凹凸的陨石坑。
Bề mặt mặt trăng đầy những hố thiên thạch lồi lõm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây