把关
HSK7-9
—
Phân tích từ 把关
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:kiểm soát, kiểm tra, rà soát, giữ cửa (kiểm định chất lượng).
Ví dụ (8)
质量问题必须严格把关。
Vấn đề chất lượng bắt buộc phải kiểm soát nghiêm ngặt.
这批产品由经验丰富的工程师亲自把关。
Lô sản phẩm này do kỹ sư giàu kinh nghiệm đích thân kiểm tra (duyệt).
我们要层层把关,确保万无一失。
Chúng ta phải rà soát qua từng khâu (từng lớp), đảm bảo không có sơ suất nào.
编辑对稿件的内容进行了把关。
Biên tập viên đã tiến hành kiểm duyệt nội dung của bài viết.
作为父母,要为孩子的交友把好关。
Làm cha mẹ thì phải kiểm soát tốt việc kết bạn của con cái.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây