罢工
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "罢工" (bàgōng) mang nghĩa "bãi công", kết hợp bởi 罢 (bà - bãi): "thôi" + 工 (gōng - công): "Người thợ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 罢: Vướng vào tấm lưới (罒) trên đầu nên đành phải buông bỏ mà rời đi (去), quyết định thôi, chấm dứt và bãi bỏ công việc (罢). • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:đình công, bãi công, ngưng làm việc.
Ví dụ (5)
工人们举行罢工,要求提高工资。
Các công nhân tổ chức đình công, yêu cầu tăng lương.
The workers went on strike, demanding higher wages.
由于航空公司罢工,许多航班被取消。
Do hãng hàng không đình công, rất nhiều chuyến bay bị hủy bỏ.
Many flights were canceled because of the airline strike.
这次罢工持续了三天。
Cuộc đình công lần này kéo dài 3 ngày.
The strike lasted for three days.
我的电脑突然罢工了,怎么也开不了机。
Máy tính của tôi đột nhiên 'đình công' (hỏng) rồi, làm thế nào cũng không bật lên được.
My computer suddenly stopped working and wouldn't turn on no matter what I tried.
公交司机罢工导致城市交通瘫痪。
Tài xế xe buýt đình công dẫn đến giao thông thành phố bị tê liệt.
A strike by bus drivers brought the city's transportation system to a standstill.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây