颁发
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "颁发" (bānfā) mang nghĩa "cấp phát, trao tặng", kết hợp bởi 颁 (bān - ban): "Ban hành" + 发 (fā - phát): "gửi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 颁: Chia đều (分) từng trang văn bản (页) cho bá quan để chính thức công bố và ban hành sắc lệnh (颁). • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 颁发
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:trao tặng (thưởng), cấp phát (chứng chỉ), ban hành (chỉ thị).
Ví dụ (5)
校长亲自为获奖学生颁发了证书。
Hiệu trưởng đích thân trao tặng giấy chứng nhận cho học sinh đạt giải.
The principal personally presented certificates to the award-winning students.
大会向优秀员工颁发了奖金。
Đại hội đã trao tặng tiền thưởng cho nhân viên xuất sắc.
The conference awarded bonuses to outstanding employees.
这是国家颁发的营业执照。
Đây là giấy phép kinh doanh do nhà nước cấp phát.
This is a business license issued by the state.
诺贝尔奖每年颁发一次。
Giải Nobel mỗi năm được trao tặng một lần.
The Nobel Prize is awarded once a year.
上级颁发了紧急命令。
Cấp trên đã ban hành (phát) mệnh lệnh khẩn cấp.
The higher authorities issued an emergency order.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây