伴侣
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "伴侣" (bànlǚ) nghĩa là "bạn đời", ghép bởi: 伴 (bàn): bạn đồng hành + 侣 (lǚ): bạn đồng hành.
Thành phần cấu tạo
伴侣
bạn đời
亻
半
吕
Hình ảnh:

Phân tích từ 伴侣
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bạn đời, người bạn đồng hành, bạn lữ, người yêu.
Ví dụ (8)
他们是令人羡慕的终身伴侣。
Họ là đôi bạn đời trọn đời khiến người khác ngưỡng mộ.
书是人类最好的精神伴侣。
Sách là người bạn tâm giao (tinh thần) tốt nhất của nhân loại.
他在寻找一位志同道合的伴侣。
Anh ấy đang tìm kiếm một người bạn đời có cùng chí hướng.
音乐是我生活中不可缺少的伴侣。
Âm nhạc là người bạn đồng hành không thể thiếu trong cuộc sống của tôi.
忠诚是伴侣之间最重要的品质。
Sự chung thủy là phẩm chất quan trọng nhất giữa những người bạn đời.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây