报答
HSK6
—
Phân tích từ 报答
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:báo đáp, đền đáp, đáp đền.
Ví dụ (8)
我要努力学习,以此来报答父母的养育之恩。
Tôi phải nỗ lực học tập, lấy đó để báo đáp công ơn nuôi dưỡng của cha mẹ.
滴水之恩,当涌泉相报(报答)。
Ơn một giọt nước, phải báo đáp bằng cả dòng suối (Thành ngữ).
他在困难时帮助了我,我一定要报答他。
Anh ấy giúp đỡ tôi lúc khó khăn, tôi nhất định phải đền đáp anh ấy.
你的大恩大德,我无以为报(没法报答)。
Đại ân đại đức của bạn, tôi không biết lấy gì để báo đáp.
为了报答祖国,他毅然回国效力。
Để báo đáp tổ quốc, anh ấy kiên quyết về nước cống hiến.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây