俄文
HSK 2
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "俄文" (Éwén) nghĩa là "ngôn ngữ Nga, tiếng Nga", ghép bởi: 俄 (é): Nga + 文 (wén): ngôn ngữ.
Thành phần cấu tạo
俄文
ngôn ngữ Nga, tiếng Nga
亻
我
文
Hình ảnh:

Phân tích từ 俄文
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tiếng Nga, văn tự Nga (thường nhấn mạnh đến chữ viết hoặc văn học).
Ví dụ (8)
这本小说是俄文写的。
Cuốn tiểu thuyết này được viết bằng tiếng Nga.
他看不懂俄文。
Anh ấy đọc không hiểu tiếng Nga.
把这份文件翻译成俄文。
Dịch tài liệu này sang tiếng Nga.
俄文的语法很复杂。
Ngữ pháp tiếng Nga rất phức tạp.
我在大学主修俄文。
Tôi học chuyên ngành tiếng Nga tại đại học.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây