Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
俄文
Éwén
tiếng Nga, văn tự Nga (thường nhấn mạnh đến chữ viết hoặc văn học).
Hán việt: nga văn
HSK 2
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "俄文" (Éwén) nghĩa là "ngôn ngữ Nga, tiếng Nga", ghép bởi: 俄 (é): Nga + 文 (wén): ngôn ngữ.

Thành phần cấu tạo

俄文
Éwén
ngôn ngữ Nga, tiếng Nga
亻
我
文

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:tiếng Nga, văn tự Nga (thường nhấn mạnh đến chữ viết hoặc văn học).
Ví dụ (8)
zhè这běn本xiǎo shuō小说shì是é俄wén文xiě写de的。
Cuốn tiểu thuyết này được viết bằng tiếng Nga.
tā他kàn看bù不dǒng懂é俄wén文。
Anh ấy đọc không hiểu tiếng Nga.
bǎ把zhè这fèn份wén jiàn文件fān yì翻译chéng成é俄wén文。
Dịch tài liệu này sang tiếng Nga.
é俄wén文de的yǔ fǎ语法hěn很fù zá复杂。
Ngữ pháp tiếng Nga rất phức tạp.
wǒ我zài在dà大xué学zhǔ主xiū修é俄wén文。
Tôi học chuyên ngành tiếng Nga tại đại học.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây