法文
份
HSK 1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "法文" (Fǎwén) nghĩa là "ngôn ngữ Pháp, tiếng Pháp", ghép bởi: 法 (fǎ): luật + 文 (wén): ngôn ngữ.
Thành phần cấu tạo
法文
ngôn ngữ Pháp, tiếng Pháp
氵
去
文
Hình ảnh:

Phân tích từ 法文
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tiếng Pháp, văn tự Pháp.
Ví dụ (8)
法文很难学。
Tiếng Pháp rất khó học.
这是一首法文歌。
Đây là một bài hát tiếng Pháp.
菜单上有法文和英文。
Trên thực đơn có tiếng Pháp và tiếng Anh.
他在读法文报纸。
Anh ấy đang đọc báo tiếng Pháp.
我的法文不太好。
Tiếng Pháp của tôi không tốt lắm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây