Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
法文
Fǎwén
tiếng Pháp, văn tự Pháp.
Hán việt: pháp văn
份
HSK 1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "法文" (Fǎwén) nghĩa là "ngôn ngữ Pháp, tiếng Pháp", ghép bởi: 法 (fǎ): luật + 文 (wén): ngôn ngữ.

Thành phần cấu tạo

法文
Fǎwén
ngôn ngữ Pháp, tiếng Pháp
氵
去
文

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:tiếng Pháp, văn tự Pháp.
Ví dụ (8)
fǎ法wén文hěn很nán难xué学。
Tiếng Pháp rất khó học.
zhè这shì是yī一shǒu首fǎ法wén文gē歌。
Đây là một bài hát tiếng Pháp.
cài dān菜单shàng上yǒu有fǎ法wén文hé和yīng英wén文。
Trên thực đơn có tiếng Pháp và tiếng Anh.
tā他zài在dú读fǎ法wén文bào zhǐ报纸。
Anh ấy đang đọc báo tiếng Pháp.
wǒ我de的fǎ法wén文bù不tài太hǎo好。
Tiếng Pháp của tôi không tốt lắm.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây