潮流
HSK6
—
Phân tích từ 潮流
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:trào lưu, xu hướng, dòng triều (nghĩa đen), xu thế.
Ví dụ (8)
年轻人总是喜欢追求时尚潮流。
Giới trẻ luôn thích theo đuổi trào lưu thời trang.
顺应历史潮流者昌,逆历史潮流者亡。
Kẻ thuận theo trào lưu lịch sử thì hưng thịnh, kẻ đi ngược trào lưu lịch sử thì diệt vong.
这是当今社会发展的必然潮流。
Đây là xu thế (trào lưu) tất yếu của sự phát triển xã hội ngày nay.
这家公司一直引领着电子产品的潮流。
Công ty này luôn dẫn đầu xu hướng (trào lưu) của các sản phẩm điện tử.
我们要有独立思考的能力,不要盲目跟从潮流。
Chúng ta phải có năng lực tư duy độc lập, đừng mù quáng chạy theo trào lưu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây