沉淀
HSK7-9
—
Phân tích từ 沉淀
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:lắng đọng, kết tủa (hóa học), tích lũy, bề dày (văn hóa, kinh nghiệm), tĩnh tâm, cặn.
Ví dụ (8)
这杯水放久了,底部会有一些沉淀。
Cốc nước này để lâu, dưới đáy sẽ có một chút cặn lắng.
经历过风雨后,他学会了让自己沉淀下来。
Sau khi trải qua sóng gió, anh ấy đã học được cách để bản thân tĩnh tâm (lắng đọng) lại.
这种文化是经过几千年历史沉淀而成的。
Loại hình văn hóa này được hình thành qua sự tích lũy (lắng đọng) của mấy nghìn năm lịch sử.
化学实验中,溶液里出现了白色的沉淀物。
Trong thí nghiệm hóa học, trong dung dịch đã xuất hiện chất kết tủa màu trắng.
我们需要时间来沉淀所学的知识。
Chúng ta cần thời gian để thẩm thấu (lắng đọng) những kiến thức đã học.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây