雕塑
HSK7-9
—
Phân tích từ 雕塑
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:điêu khắc, tượng, tạc tượng, nặn tượng.
Ví dụ (8)
公园里有一座巨大的石像雕塑。
Trong công viên có một bức tượng điêu khắc bằng đá khổng lồ.
他对雕塑艺术非常有研究。
Anh ấy rất am hiểu (có nghiên cứu) về nghệ thuật điêu khắc.
这是一件精美的冰雕(冰雪雕塑)。
Đây là một tác phẩm điêu khắc băng tinh xảo.
雕塑家正在工作室里创作。
Nhà điêu khắc đang sáng tác trong phòng làm việc.
这座城市随处可见风格各异的雕塑。
Thành phố này đâu đâu cũng thấy những bức tượng điêu khắc với phong cách khác nhau.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây