践踏
HSK6
—
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:dẫm đạp, chà đạp, giày xéo (cỏ cây, nhân phẩm, pháp luật).
Ví dụ (8)
请爱护草坪,不要随意践踏。
Xin hãy bảo vệ thảm cỏ, đừng tùy tiện dẫm đạp lên.
侵略者的铁蹄践踏了这片美丽的土地。
Gót sắt của kẻ xâm lược đã giày xéo mảnh đất xinh đẹp này.
任何人都不能践踏法律的尊严。
Bất kỳ ai cũng không được chà đạp lên sự tôn nghiêm của pháp luật.
这种行为是对人权的严重践踏。
Hành vi này là sự chà đạp nghiêm trọng đối với nhân quyền.
你不应该践踏别人的真心。
Bạn không nên chà đạp lên tấm chân tình của người khác.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây