舰艇
HSK6
—
Phân tích từ 舰艇
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tàu chiến, hạm đĩnh, tàu thuyền quân sự (nói chung).
Ví dụ (8)
海军舰艇编队正在进行远洋训练。
Biên đội tàu chiến hải quân đang tiến hành huấn luyện viễn dương.
我国自行研制的新型舰艇下水了。
Loại tàu chiến mới do nước ta tự nghiên cứu chế tạo đã được hạ thủy.
雷达发现了不明身份的舰艇。
Radar đã phát hiện ra tàu chiến không rõ danh tính.
舰艇上的官兵们斗志昂扬。
Các quan binh trên tàu chiến ý chí chiến đấu sục sôi.
这艘舰艇配备了先进的武器系统。
Chiếc tàu chiến này được trang bị hệ thống vũ khí tiên tiến.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây