见闻
HSK6
—
Phân tích từ 见闻
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:kiến văn, điều mắt thấy tai nghe, sự hiểu biết, trải nghiệm (thường dùng trong du lịch, ký sự).
Ví dụ (8)
这次旅行增长了我的见闻。
Chuyến du lịch lần này đã giúp tôi mở mang tầm mắt (tăng thêm kiến văn).
他写了一本关于在非洲的见闻录。
Anh ấy đã viết một cuốn ký sự về những điều mắt thấy tai nghe ở Châu Phi.
读万卷书,行万里路,可以广博见闻。
Đọc vạn cuốn sách, đi vạn dặm đường, có thể làm phong phú thêm sự hiểu biết.
这位老人见闻广博,讲起故事来滔滔不绝。
Cụ già này hiểu biết rộng rãi, kể chuyện thì thao thao bất tuyệt.
请大家分享一下各自假期的见闻。
Mời mọi người chia sẻ một chút về những trải nghiệm trong kỳ nghỉ của mình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây