奖赏
HSK6
—
Phân tích từ 奖赏
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:ban thưởng, thưởng công, trọng thưởng, phần thưởng (thường là vật chất).
Ví dụ (8)
国王下令重重奖赏了那位勇士。
Nhà vua hạ lệnh trọng thưởng (thưởng hậu hĩnh) cho vị dũng sĩ đó.
这笔奖金是对你辛勤工作的奖赏。
Khoản tiền thưởng này là sự ban thưởng cho công việc cần cù của bạn.
俗话说:重赏之下,必有勇夫。
Tục ngữ có câu: Dưới mức thưởng lớn (trọng thưởng), ắt có kẻ dũng cảm.
作为管理者,必须做到奖赏分明。
Làm người quản lý, bắt buộc phải làm được thưởng phạt phân minh.
大自然给了勤劳的人们丰厚的奖赏。
Mẹ thiên nhiên đã ban tặng phần thưởng hậu hĩnh cho những người cần cù.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây