降临
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "降临" (jiànglín) nghĩa là "ập đến, xuất hiện", ghép bởi: 降 (jiàng / xiáng): hạ xuống + 临 (lín): Trước khi.
Thành phần cấu tạo
降临
ập đến, xuất hiện
阝
夅
临
Hình ảnh:

Phân tích từ 降临
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:giáng lâm, ập đến, đến, buông xuống, bao trùm.
Ví dụ (8)
夜幕降临,城市的灯火亮了起来。
Màn đêm buông xuống, ánh đèn thành phố bắt đầu rực sáng.
一场巨大的灾难突然降临到这个村庄。
Một tai họa khổng lồ đột nhiên ập xuống ngôi làng này.
当幸福降临时,我们要懂得珍惜。
Khi hạnh phúc gõ cửa (đến), chúng ta phải biết trân trọng.
好运终于降临到了他头上。
Vận may cuối cùng cũng rơi trúng đầu anh ấy.
在那一刻,死一般的寂静降临了。
Vào khoảnh khắc đó, sự im lặng chết chóc bao trùm (giáng xuống).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây