焦点
HSK6
—
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tiêu điểm, tâm điểm, trọng tâm, điểm nóng (của sự chú ý/tranh luận), nét (máy ảnh).
Ví dụ (8)
他是今晚宴会上众人关注的焦点。
Anh ấy là tâm điểm chú ý của mọi người trong bữa tiệc tối nay.
双方争论的焦点在于赔偿金额。
Trọng tâm (tiêu điểm) tranh luận của hai bên nằm ở số tiền bồi thường.
这张照片没有对准焦点,有点模糊。
Bức ảnh này không lấy đúng tiêu điểm (nét), hơi bị mờ.
随着大选临近,经济问题成了讨论的焦点。
Khi cuộc tổng tuyển cử đến gần, vấn đề kinh tế đã trở thành tâm điểm thảo luận.
记者们的摄像机全都对准了这位焦点人物。
Máy quay của các phóng viên đều chĩa vào nhân vật tiêu điểm này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây