戒备
HSK7-9
—
Phân tích từ 戒备
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:canh phòng, đề phòng, cảnh giác, giới bị.
Ví dụ (8)
边境地区戒备森严。
Khu vực biên giới canh phòng (giới bị) thâm nghiêm.
由于受过伤害,他对陌生人很有戒备心。
Do từng bị tổn thương, anh ấy rất có tâm lý đề phòng với người lạ.
我们要时刻保持戒备,防止敌人偷袭。
Chúng ta phải luôn giữ trạng thái cảnh giác, đề phòng kẻ địch tập kích.
他终于放下了心中的戒备,向我吐露了心声。
Cuối cùng anh ấy cũng buông bỏ sự đề phòng trong lòng, thổ lộ tiếng lòng với tôi.
全城进入一级戒备状态。
Toàn thành phố bước vào trạng thái báo động (giới bị) cấp một.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây