津津有味
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "津津有味" (jīnjīnyǒuwèi) mang nghĩa "say sưa, đầy hứng thú", kết hợp bởi 津 (jīn - tân): "bến đò" + 津 (jīn - tân): "bến đò" + 有 (yǒu - hữu): "Có" + 味 (wèi - vị): "vị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 津: Tay cầm sào (聿) điều khiển con thuyền vượt qua dòng nước (氵) tại nơi giao hội các luồng sông chính là bến đò, bến phà Thiên Tân (津). • Chữ 津: Tay cầm sào (聿) điều khiển con thuyền vượt qua dòng nước (氵) tại nơi giao hội các luồng sông chính là bến đò, bến phà Thiên Tân (津). • Chữ 有: Bàn tay (𠂇) vươn ra nắm chắc được miếng thịt (月) đem về bữa ăn gia đình nghĩa là đã sở hữu, đã có (有). • Chữ 味: Đưa thức ăn vào miệng (口) nhấm nháp khi trái trên cành vẫn chưa chín hẳn (未) để cảm nhận rõ mùi vị, hương vị (味).
Thành phần cấu tạo
津津有味
say sưa, đầy hứng thú
津
氵
Bộ Thủy
Dòng nước sông (bên trái)
聿
Bộ Duật
Tay cầm sào/bút điều khiển thuyền (bên phải)
津
氵
Bộ Thủy
Dòng nước sông (bên trái)
聿
Bộ Duật
Tay cầm sào/bút điều khiển thuyền (bên phải)
有
𠂇
Tay (biến thể)
Bàn tay cầm nắm (nằm phía trên)
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Thịt, mặt trăng (nằm phía dưới)
味
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)
未
Vị
Chưa / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Phân tích từ 津津有味
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ / tính từ
Nghĩa:tân tân hữu vị, (ăn) ngon lành, (nghe/xem) say sưa, hứng thú, mặn mà.
Ví dụ (5)
他正津津有味地吃着一只烤鸭。
Anh ấy đang ăn một con vịt quay một cách ngon lành.
He was eating a roast duck with great relish.
孩子们津津有味地听爷爷讲故事。
Lũ trẻ nghe ông kể chuyện một cách say sưa.
The children listened with great interest as Grandpa told stories.
这本书太好看了,我读得津津有味。
Cuốn sách này hay quá, tôi đọc một cách say mê.
This book is so good that I read it with great enjoyment.
大家都在津津有味地谈论昨晚的球赛。
Mọi người đều đang bàn luận một cách hào hứng về trận bóng tối qua.
Everyone was enthusiastically talking about last night's game.
虽然是简单的饭菜,但他却吃得津津有味。
Tuy là cơm nước đơn giản, nhưng anh ấy lại ăn rất ngon miệng.
Although the meal was simple, he ate it with great relish.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây