结晶
HSK7-9
—
Phân tích từ 结晶
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:kết tinh, tinh thể, thành quả, sản phẩm (của trí tuệ, công sức).
Ví dụ (8)
万里长城是中国古代劳动人民智慧的结晶。
Vạn Lý Trường Thành là kết tinh trí tuệ của nhân dân lao động Trung Quốc cổ đại.
盐水蒸发后会析出食盐结晶。
Nước muối sau khi bốc hơi sẽ tách ra các tinh thể (kết tinh) muối ăn.
这部著作是他毕生心血的结晶。
Tác phẩm này là kết tinh tâm huyết cả đời của ông ấy.
孩子是父母爱情的结晶。
Con cái là kết tinh tình yêu của cha mẹ.
这项新技术是团队多年合作的结晶。
Công nghệ mới này là thành quả (kết tinh) hợp tác nhiều năm của cả đội.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây