竭尽全力
HSK7-9
—
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ / động từ
Nghĩa:dốc toàn lực, cố gắng hết sức, dốc hết sức mình, nỗ lực hết mình.
Ví dụ (8)
为了挽救病人的生命,医生们竭尽全力。
Để cứu sống tính mạng bệnh nhân, các bác sĩ đã dốc toàn lực.
虽然对手很强,但我们也要竭尽全力去拼搏。
Tuy đối thủ rất mạnh, nhưng chúng ta cũng phải dốc hết sức mình để tranh đấu.
我会竭尽全力帮助你解决这个问题。
Tôi sẽ cố gắng hết sức để giúp bạn giải quyết vấn đề này.
全体员工都在为公司的上市竭尽全力。
Toàn thể nhân viên đều đang dốc toàn lực cho việc lên sàn chứng khoán của công ty.
政府正在竭尽全力控制疫情的蔓延。
Chính phủ đang nỗ lực hết mình để kiểm soát sự lây lan của dịch bệnh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây