进而
HSK7-9
—
Phân tích từ 进而
Định nghĩa (1)
1
liên từ
Nghĩa:tiến tới, tiếp đó, rồi, từ đó mà (chỉ bước tiếp theo).
Ví dụ (8)
我們要先发现问题,进而解决问题。
Chúng ta phải phát hiện vấn đề trước, rồi từ đó (tiến tới) giải quyết vấn đề.
这种药能抑制病毒繁殖,进而治愈疾病。
Loại thuốc này có thể ức chế virus sinh sôi, từ đó tiến tới chữa khỏi bệnh.
只有先稳定经济,进而才能改善民生。
Chỉ có ổn định kinh tế trước, thì tiếp đó mới có thể cải thiện đời sống nhân dân.
他先是感冒,进而发展成了肺炎。
Ban đầu anh ấy bị cảm, sau đó tiến triển thành viêm phổi.
由于缺乏沟通,两人产生了误会,进而导致了分手。
Do thiếu giao tiếp, hai người nảy sinh hiểu lầm, rồi từ đó dẫn đến chia tay.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây