惊动
HSK6
—
Phân tích từ 惊动
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:làm kinh động, làm phiền, đánh động, gây xôn xao, làm chấn động.
Ví dụ (8)
这件事竟然惊动了市长。
Sự việc này vậy mà đã làm kinh động đến cả thị trưởng.
你要悄悄地走,别惊动了正在睡觉的孩子。
Bạn phải đi nhẹ nhàng thôi, đừng làm thức giấc (kinh động) đứa trẻ đang ngủ.
为了不惊动敌人,部队在夜间潜行。
Để không làm đánh động kẻ địch, bộ đội hành quân lén lút trong đêm.
这个消息惊动了整个娱乐圈。
Tin tức này đã gây chấn động cả làng giải trí.
草丛里的响声惊动了正在觅食的小鸟。
Tiếng động trong bụi cỏ đã làm kinh động (làm hoảng sợ) chú chim nhỏ đang kiếm ăn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây