经费
HSK6
—
Phân tích từ 经费
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:kinh phí, tiền quỹ, ngân sách (hoạt động), chi phí.
Ví dụ (8)
由于经费不足,这个项目被迫暂停。
Do thiếu kinh phí, dự án này buộc phải tạm dừng.
我们正在向政府申请科研经费。
Chúng tôi đang xin chính phủ cấp kinh phí nghiên cứu khoa học.
这次活动的经费由大家共同分摊。
Kinh phí của hoạt động lần này do mọi người cùng nhau chia sẻ.
我们要合理使用每一笔经费,杜绝浪费。
Chúng ta phải sử dụng hợp lý từng khoản kinh phí, ngăn chặn lãng phí.
学校拨了一笔专项经费用于购买图书。
Nhà trường đã cấp một khoản kinh phí chuyên dụng để mua sách.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây