兢兢业业
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "兢兢业业" (jīngjīngyèyè) nghĩa là "cần cù", ghép bởi: 兢 (jīng): Cẩn thận + 兢 (jīng): Cẩn thận + 业 (yè): nghề nghiệp + 业 (yè): nghề nghiệp.
Thành phần cấu tạo
兢兢业业
cần cù
克
业
Hình ảnh:

Phân tích từ 兢兢业业
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:cẩn trọng tỉ mỉ, tận tụy, cần cù, thận trọng, dè dặt (trong công việc).
Ví dụ (8)
他在这个岗位上兢兢业业地工作了三十年。
Ông ấy đã làm việc tận tụy cần mẫn ở cương vị này suốt 30 năm.
虽然只是普通职员,但他对待工作兢兢业业。
Tuy chỉ là nhân viên bình thường, nhưng anh ấy đối đãi với công việc vô cùng cẩn trọng và tận tâm.
正是因为大家的兢兢业业,公司才取得了今天的成绩。
Chính nhờ sự tận tụy cẩn trọng của mọi người, công ty mới đạt được thành tích như ngày hôm nay.
他兢兢业业,任劳任怨,是大家学习的榜样。
Anh ấy tận tụy cần cù, chịu thương chịu khó, là tấm gương cho mọi người học tập.
老师兢兢业业地批改着每一份作业。
Thầy giáo cẩn thận tỉ mỉ chấm từng bài tập.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây