Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
精简
jīngjiǎn
tinh giản, cắt giảm, giảm bớt, cô đọng, súc tích.
Hán việt: tinh giản
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "精简" (jīngjiǎn) nghĩa là "tinh giản", ghép bởi: 精 (jīng): tinh túy + 简 (jiǎn): đơn giản.

Thành phần cấu tạo

精简
jīngjiǎn
tinh giản
米
青
⺮
间

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ / tính từ
Nghĩa:tinh giản, cắt giảm, giảm bớt, cô đọng, súc tích.
Ví dụ (8)
gōng sī公司jué dìng决定jīng jiǎn精简jī gòu机构,tí gāo提高bàn办shì事xiào lǜ效率。
Công ty quyết định tinh giản bộ máy tổ chức, nâng cao hiệu suất làm việc.
zhè这piān篇bào gào报告wén zì文字jīng jiǎn精简,zhòng diǎn重点tū chū突出。
Bài báo cáo này câu chữ cô đọng (tinh giản), trọng điểm nổi bật.
wǒ men我们yào要jīng jiǎn精简huì yì会议liú流chéng程,bù不yào要làng fèi浪费shí jiān时间。
Chúng ta phải tinh giản quy trình hội họp, đừng lãng phí thời gian.
wèi le为了jié yuē节约kāi zhī开支,gōng chǎng工厂bù dé bù不得不jīng jiǎn精简rén yuán人员。
Để tiết kiệm chi tiêu, nhà máy buộc phải cắt giảm (tinh giản) nhân sự.
qǐng请bǎ把zhè这bù fen部分nèi róng内容zài再jīng jiǎn精简yī xià一下。
Vui lòng lược bớt (làm gọn) phần nội dung này thêm chút nữa.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây