精简
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "精简" (jīngjiǎn) nghĩa là "tinh giản", ghép bởi: 精 (jīng): tinh túy + 简 (jiǎn): đơn giản.
Thành phần cấu tạo
精简
tinh giản
米
青
⺮
间
Hình ảnh:

Phân tích từ 精简
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:tinh giản, cắt giảm, giảm bớt, cô đọng, súc tích.
Ví dụ (8)
公司决定精简机构,提高办事效率。
Công ty quyết định tinh giản bộ máy tổ chức, nâng cao hiệu suất làm việc.
这篇报告文字精简,重点突出。
Bài báo cáo này câu chữ cô đọng (tinh giản), trọng điểm nổi bật.
我们要精简会议流程,不要浪费时间。
Chúng ta phải tinh giản quy trình hội họp, đừng lãng phí thời gian.
为了节约开支,工厂不得不精简人员。
Để tiết kiệm chi tiêu, nhà máy buộc phải cắt giảm (tinh giản) nhân sự.
请把这部分内容再精简一下。
Vui lòng lược bớt (làm gọn) phần nội dung này thêm chút nữa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây