颈椎
HSK6
—
Phân tích từ 颈椎
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đốt sống cổ, xương cổ.
Ví dụ (8)
长期低头看手机很容易得颈椎病。
Cúi đầu xem điện thoại trong thời gian dài rất dễ mắc bệnh thoái hóa đốt sống cổ.
为了保护颈椎,我们要保持正确的坐姿。
Để bảo vệ đốt sống cổ, chúng ta phải giữ tư thế ngồi đúng.
他经常感到颈椎疼痛,不得不去做按摩。
Anh ấy thường xuyên cảm thấy đau đốt sống cổ, buộc phải đi mát-xa.
这种枕头设计得很好,能有效支撑颈椎。
Loại gối này được thiết kế rất tốt, có thể nâng đỡ đốt sống cổ hiệu quả.
医生建议他做一些颈椎保健操。
Bác sĩ khuyên anh ấy tập một số bài tập bảo vệ đốt sống cổ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây