镜头
HSK6
—
Phân tích từ 镜头
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ống kính, cảnh quay, cú máy, thước phim.
Ví dụ (8)
面对镜头,她显得有些紧张。
Đối diện với ống kính, cô ấy tỏ ra hơi căng thẳng.
这一组镜头拍得非常唯美。
Loạt cảnh quay (shot hình) này quay cực kỳ duy mỹ.
摄影师换了一个长焦镜头。
Nhiếp ảnh gia đã thay một cái ống kính tiêu cự dài (tele).
电影中那个特写镜头给我留下了深刻印象。
Cảnh quay đặc tả (close-up) trong bộ phim đó đã để lại ấn tượng sâu sắc cho tôi.
记者把镜头对准了那位明星。
Phóng viên chĩa ống kính về phía ngôi sao đó.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây