救济
HSK7-9
—
Phân tích từ 救济
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:cứu tế, cứu trợ, trợ cấp (cho người nghèo/nạn nhân), sự cứu tế.
Ví dụ (8)
政府紧急调拨物资救济灾区群众。
Chính phủ khẩn cấp điều phối vật tư để cứu tế quần chúng vùng thiên tai.
他失业了,只能靠领救济金生活。
Anh ấy thất nghiệp rồi, chỉ có thể sống dựa vào việc nhận tiền trợ cấp (cứu tế).
红十字会呼吁大家捐款救济难民。
Hội Chữ thập đỏ kêu gọi mọi người quyên góp tiền để cứu trợ người tị nạn.
这是一种慈善救济行为。
Đây là một hành động cứu tế từ thiện.
社会救济制度保障了低收入人群的基本生活。
Chế độ trợ cấp (cứu tế) xã hội đảm bảo cuộc sống cơ bản cho nhóm người thu nhập thấp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây