就业
HSK6
—
Phân tích từ 就业
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:có việc làm, hành nghề, việc làm, lao động.
Ví dụ (8)
大学生就业难是一个社会问题。
Việc sinh viên đại học khó kiếm việc làm là một vấn đề xã hội.
政府出台了多项政策来促进就业。
Chính phủ đã ban hành nhiều chính sách để thúc đẩy việc làm.
今年的就业形势非常严峻。
Tình hình việc làm năm nay vô cùng gay gắt.
这家工厂为当地提供了大量的就业机会。
Nhà máy này đã cung cấp lượng lớn cơ hội việc làm cho địa phương.
他毕业后一直在家待业,还没有就业。
Anh ấy sau khi tốt nghiệp cứ ở nhà chờ việc, vẫn chưa đi làm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây