鞠躬
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "鞠躬" (jūgōng) nghĩa là "cúi chào", ghép bởi: 鞠 (jū): Cúi chào + 躬 (gōng): Cúi người.
Thành phần cấu tạo
鞠躬
cúi chào
革
菊
身
弓
Hình ảnh:

Phân tích từ 鞠躬
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:cúi chào, cúi đầu, cúi mình (hành lễ).
Ví dụ (8)
演出结束后,演员们向观众鞠躬致谢。
Sau khi buổi biểu diễn kết thúc, các diễn viên cúi đầu cảm tạ khán giả.
他深深地鞠了一躬,表示诚挚的歉意。
Anh ấy cúi gập người thật sâu (cúi một cái), bày tỏ sự xin lỗi chân thành.
在日本,见面时鞠躬是一种常见的礼节。
Ở Nhật Bản, cúi chào khi gặp mặt là một lễ tiết thường gặp.
学生见到老师要立正鞠躬问好。
Học sinh gặp thầy cô giáo phải đứng nghiêm cúi chào hỏi thăm.
他在烈士墓前三鞠躬,表达哀思。
Anh ấy cúi đầu ba lần trước mộ liệt sĩ để bày tỏ lòng thương tiếc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây