拘束
HSK7-9
—
Phân tích từ 拘束
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / động từ
Nghĩa:câu nệ, dè dặt, gò bó, không tự nhiên, ngại ngùng, hạn chế, ràng buộc.
Ví dụ (8)
大家都是老朋友了,别这么拘束,随便坐。
Mọi người đều là bạn cũ cả rồi, đừng câu nệ (gò bó) thế, cứ ngồi tự nhiên.
第一次去未来岳父家,他感到有些拘束。
Lần đầu đến nhà bố vợ tương lai, anh ấy cảm thấy hơi dè dặt (ngại ngùng/không tự nhiên).
虽然是第一次见面,但他们聊得很开心,一点也不拘束。
Tuy là lần đầu gặp mặt, nhưng họ trò chuyện rất vui vẻ, không hề gò bó chút nào.
这种衣服太紧了,穿起来很拘束。
Bộ quần áo này chật quá, mặc vào thấy rất gò bó (khó cử động).
他性格内向,在生人面前显得很拘束。
Tính anh ấy hướng nội, trước mặt người lạ tỏ ra rất dè dặt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây