局部
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "局部" (júbù) mang nghĩa "cục bộ", kết hợp bởi 局 (jú - cục): "cục" + 部 (bù - bộ): "bộ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 局: Dưới mái nhà cơ quan (尸), mỗi lời nói và quy định (句) đều được sắp xếp thành từng phòng ban, cục vụ và thế cuộc rõ ràng (局). • Chữ 部: Phân chia khu đất thành ấp (阝) thành từng khu vực riêng có người đứng ra cai quản (咅) để lập nên các phòng ban, bộ phận (部).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / tính từ
Nghĩa:cục bộ, một phần, bộ phận.
Ví dụ (5)
这是一个小手术,只需要局部麻醉。
Đây là một ca phẫu thuật nhỏ, chỉ cần gây tê cục bộ.
This is a minor operation and only requires local anesthesia.
我们要顾全大局,不能只看局部利益。
Chúng ta phải lo cho toàn cục, không thể chỉ nhìn vào lợi ích cục bộ.
We must consider the overall situation and not focus only on partial interests.
天气预报说今天局部地区有雷阵雨。
Dự báo thời tiết nói hôm nay có mưa rào rải rác ở một vài nơi (khu vực cục bộ).
The weather forecast says there will be thunderstorms in some areas today.
这只是局部的问题,不会影响整体计划。
Đây chỉ là vấn đề cục bộ (một phần), sẽ không ảnh hưởng đến kế hoạch tổng thể.
This is only a local problem and will not affect the overall plan.
由于受潮,墙面出现了局部脱落。
Do bị ẩm, bề mặt tường đã xuất hiện bong tróc cục bộ (ở vài chỗ).
Because of dampness, part of the wall surface has peeled off.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây