觉悟
HSK6
—
Phân tích từ 觉悟
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:giác ngộ, tỉnh ngộ, nhận ra, thức tỉnh (trước sai lầm hoặc chân lý).
Ví dụ (3)
经过这次教训,他终于觉悟了,不再赌博。
Qua bài học lần này, anh ấy cuối cùng cũng tỉnh ngộ rồi, không còn cờ bạc nữa.
只有觉悟到自己的错误,才能改正。
Chỉ có nhận thức (giác ngộ) được sai lầm của bản thân thì mới có thể sửa đổi.
老师的一番话使我猛然觉悟。
Những lời nói của thầy giáo khiến tôi bừng tỉnh (chợt giác ngộ).
2
danh từ
Nghĩa:sự giác ngộ, ý thức, nhận thức (tư tưởng, chính trị, đạo đức).
Ví dụ (5)
我们要不断提高自己的思想觉悟。
Chúng ta phải không ngừng nâng cao giác ngộ tư tưởng của bản thân.
这点觉悟我还是有的,不用你提醒。
Chút ý thức này tôi vẫn có, không cần anh nhắc nhở.
看来你的政治觉悟很高啊。
Xem ra giác ngộ chính trị của cậu rất cao đấy.
缺乏觉悟的人很难在团队中立足。
Người thiếu ý thức (giác ngộ) rất khó có chỗ đứng trong tập thể.
这种无私奉献的精神体现了极高的觉悟。
Tinh thần cống hiến vô tư này thể hiện sự giác ngộ cực cao.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây