绝望
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "绝望" (juéwàng) nghĩa là "tuyệt vọng", ghép bởi: 绝 (jué): cắt đứt + 望 (wàng): Nhìn.
Thành phần cấu tạo
绝望
tuyệt vọng
纟
色
亡
月
王
Hình ảnh:

Phân tích từ 绝望
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / động từ
Nghĩa:tuyệt vọng, hết hy vọng, cùng đường, vô vọng.
Ví dụ (8)
她在绝望中大声呼救。
Cô ấy lớn tiếng kêu cứu trong sự tuyệt vọng.
看着大火吞噬了房子,他感到无比绝望。
Nhìn ngọn lửa lớn nuốt chửng ngôi nhà, anh ấy cảm thấy vô cùng tuyệt vọng.
只要还有一口气,就不要绝望。
Chỉ cần còn một hơi thở thì đừng bao giờ tuyệt vọng.
医生的话让他陷入了深深的绝望。
Lời nói của bác sĩ khiến anh ấy rơi vào sự tuyệt vọng sâu sắc.
这是一个绝望的尝试,但他必须试一试。
Đây là một nỗ lực trong tuyệt vọng (nỗ lực cuối cùng), nhưng anh ấy bắt buộc phải thử.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây