开阔
HSK7-9
—
Phân tích từ 开阔
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:mở rộng (tầm mắt, tấm lòng), rộng rãi, thoáng đãng, bao la, cởi mở.
Ví dụ (8)
旅游可以帮助我们开阔眼界,增长见识。
Du lịch có thể giúp chúng ta mở rộng tầm mắt, tăng thêm kiến thức.
这里的视野非常开阔,可以看到整个城市的美景。
Tầm nhìn ở đây vô cùng thoáng đãng, có thể nhìn thấy cảnh đẹp của toàn thành phố.
读书能开阔我们的心胸。
Đọc sách có thể mở rộng tâm hồn (tấm lòng) của chúng ta.
汽车行驶在开阔的草原公路上。
Xe ô tô chạy trên con đường thảo nguyên bao la rộng lớn.
他是一个胸怀开阔的人,从不计较小事。
Anh ấy là một người có tấm lòng rộng mở (khoáng đạt), không bao giờ tính toán chuyện nhỏ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây