开除
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "开除" (kāichú) mang nghĩa "đuổi học, sa thải, khai trừ", kết hợp bởi 开 (kāi - khai): "bật" + 除 (chú - trừ): "Loại bỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 开: Hai bàn tay (廾) cùng nâng thanh chốt ngang (一) lên để kéo cánh cổng rộng mở (开). • Chữ 除: Dọn dẹp những phần đất đá dư thừa (余) bên sườn đồi (阝) để san phẳng lối đi là trừ bỏ, loại bỏ (除).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 开除
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đuổi, sa thải, thải hồi, khai trừ, buộc thôi học.
Ví dụ (5)
因为严重违反校规,他被学校开除了。
Vì vi phạm nghiêm trọng nội quy nhà trường, cậu ấy đã bị nhà trường đuổi học.
He was expelled from school for seriously violating the school rules.
如果你再经常迟到,老板可能会开除你。
Nếu bạn còn thường xuyên đi trễ nữa, ông chủ có thể sẽ sa thải bạn.
If you keep being late, the boss may fire you.
这名员工因泄露商业机密而被开除。
Nhân viên này bị sa thải vì tiết lộ bí mật kinh doanh.
The employee was fired for leaking trade secrets.
他被开除出了委员会。
Ông ấy bị khai trừ khỏi ủy ban.
He was expelled from the committee.
在这个紧要关头被开除,对他是个沉重的打击。
Bị sa thải vào thời điểm quan trọng này là một cú sốc nặng nề đối với anh ấy.
Being dismissed at such a critical moment was a heavy blow to him.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây