开辟
HSK7-9
—
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:khai phá, mở ra, mở mang, kiến tạo, mở (đường, chuyên mục).
Ví dụ (8)
这家航空公司新开辟了一条国际航线。
Hãng hàng không này vừa mở thêm (khai phá) một đường bay quốc tế mới.
这个伟大的发现开辟了物理学的新纪元。
Phát hiện vĩ đại này đã mở ra một kỷ nguyên mới cho ngành vật lý.
报纸上专门开辟了一个“读者来信”栏目。
Trên báo đã mở riêng một chuyên mục "Thư bạn đọc".
先辈们为我们开辟了幸福的道路。
Các bậc tiền bối đã khai phá (mở ra) con đường hạnh phúc cho chúng ta.
我们要努力开辟新的就业渠道。
Chúng ta phải nỗ lực mở ra (khai phá) các kênh việc làm mới.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây