开支
HSK7-9
—
Từ ghép (5)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:khoản chi, chi phí, chi tiêu, kinh phí.
Ví dụ (8)
这个月的家庭开支太大,我们必须省着点。
Chi tiêu gia đình tháng này lớn quá, chúng ta phải tiết kiệm một chút.
公司决定缩减不必要的开支。
Công ty quyết định cắt giảm những khoản chi không cần thiết.
军事开支占了国家预算的很大一部分。
Chi tiêu quân sự chiếm một phần rất lớn trong ngân sách quốc gia.
由于入不敷出,他不得不借钱维持日常开支。
Do thu không đủ chi (nhập bất phu xuất), anh ấy buộc phải vay tiền để duy trì chi tiêu hàng ngày.
这是一笔巨大的额外开支。
Đây là một khoản chi phát sinh khổng lồ.
2
động từ
Nghĩa:chi, chi trả, trang trải.
Ví dụ (2)
这笔钱将用于开支员工的福利。
Khoản tiền này sẽ được dùng để chi trả phúc lợi cho nhân viên.
所有的费用都由我来开支。
Tất cả chi phí đều do tôi chi trả.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây