刊登
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "刊登" (kāndēng) mang nghĩa "đăng tải", kết hợp bởi 刊 (kān - san): "xuất bản" + 登 (dēng - đăng): "leo lên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 刊: Dùng lưỡi dao sắc (刂) khắc từng nét chữ lên phôi gỗ đã phơi khô (干) để in thành sách báo phát hành rộng rãi, gọi là khắc in, xuất bản (刊). • Chữ 登: Đôi bàn chân (癶) đạp vững trên bậc thềm để dâng chiếc bình lễ (豆) lên đài cao, biểu thị hành động leo lên, đăng quang (登).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 刊登
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đăng, đăng tải (trên báo, tạp chí), in bài.
Ví dụ (5)
今天的报纸刊登了一篇关于环保的文章。
Tờ báo hôm nay đã đăng một bài viết về bảo vệ môi trường.
Today's newspaper published an article about environmental protection.
他在著名的学术期刊上刊登了多篇论文。
Anh ấy đã đăng tải nhiều bài luận văn trên các tạp chí học thuật nổi tiếng.
He has published many papers in well-known academic journals.
这家公司在报纸头版刊登了招聘广告。
Công ty này đã đăng quảng cáo tuyển dụng trên trang nhất của tờ báo.
The company placed a recruitment advertisement on the front page of the newspaper.
由于内容不实,报社被迫刊登了道歉信。
Do nội dung sai sự thật, tòa soạn buộc phải đăng thư xin lỗi.
Because the content was untrue, the newspaper was forced to publish a letter of apology.
这则消息明天将会在各大网站刊登。
Tin tức này ngày mai sẽ được đăng tải trên các trang web lớn.
This piece of news will be published on major websites tomorrow.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây