看待
HSK6
—
Phân tích từ 看待
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nhìn nhận, xem xét, đối đãi, coi, cư xử.
Ví dụ (8)
我们要用发展的眼光看待问题。
Chúng ta phải dùng con mắt phát triển để nhìn nhận vấn đề.
你如何看待这种社会现象?
Bạn nhìn nhận hiện tượng xã hội này như thế nào?
不要带着偏见去看待别人。
Đừng mang theo định kiến để đánh giá (nhìn nhận) người khác.
他把这当作一次学习的机会来看待。
Anh ấy coi việc này như một cơ hội học tập (để đối đãi).
我们要正确看待自己的优缺点。
Chúng ta phải nhìn nhận đúng đắn ưu khuyết điểm của bản thân.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây