刊物
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "刊物" (kānwù) mang nghĩa "ấn phẩm", kết hợp bởi 刊 (kān - san): "xuất bản" + 物 (wù - vật): "Vật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 刊: Dùng lưỡi dao sắc (刂) khắc từng nét chữ lên phôi gỗ đã phơi khô (干) để in thành sách báo phát hành rộng rãi, gọi là khắc in, xuất bản (刊). • Chữ 物: Từ con trâu cày (牜) cho đến muôn hình vạn trạng sự vật biến đổi quanh ta (勿) đều gọi chung là đồ vật, vạn vật (物).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 刊物
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ấn phẩm, tập san, tạp chí, sách báo (định kỳ).
Ví dụ (5)
这是一个非常有影响力的学术刊物。
Đây là một tạp chí học thuật vô cùng có sức ảnh hưởng.
This is a highly influential academic journal.
图书馆订阅了各种各样的刊物。
Thư viện đã đặt mua đủ các loại ấn phẩm định kỳ.
The library subscribes to a wide variety of periodicals.
他的文章发表在国外的刊物上。
Bài viết của anh ấy được đăng trên ấn phẩm nước ngoài.
His article was published in an overseas journal.
这本刊物是按月发行的。
Tập san này được phát hành theo tháng (nguyệt san).
This publication is issued monthly.
我们需要加强对非法刊物的管理。
Chúng ta cần tăng cường quản lý đối với các ấn phẩm phi pháp.
We need to strengthen the regulation of illegal publications.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây