可恶
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "可恶" (kěwù) nghĩa là "đáng ghét", ghép bởi: 可 (kě): có thể + 恶 (è / wù / ě / wū): ác.
Thành phần cấu tạo
可恶
đáng ghét
丁
口
亚
心
Hình ảnh:

Phân tích từ 可恶
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:đáng ghét, đáng giận, khả ố, khốn kiếp.
Ví dụ (8)
这个骗子真可恶,骗了老人的养老钱。
Tên lừa đảo này thật đáng ghét (khốn kiếp), lừa cả tiền dưỡng già của người già.
最可恶的是他做错了事还死不承认。
Điều đáng ghét nhất là hắn làm sai rồi mà sống chết không chịu thừa nhận.
那只可恶的蚊子吵得我睡不着觉。
Con muỗi đáng ghét đó làm ồn khiến tôi không ngủ được.
可恶!我又坐过站了。
Chết tiệt (Đáng ghét)! Tôi lại đi quá trạm rồi.
这种背后伤人的行为实在是太可恶了。
Hành vi đâm sau lưng người khác này thực sự là quá đê tiện (đáng ghét).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây