刻不容缓
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "刻不容缓" (kèbùrónghuǎn) nghĩa là "không thể chậm trễ", ghép bởi: 刻 (kè): khắc + 不 (bù): không + 容 (róng): chứa đựng + 缓 (huǎn): Chậm rãi.
Thành phần cấu tạo
刻不容缓
không thể chậm trễ
亥
刂
一
个 (biến thể)
宀
谷
Hình ảnh:

Phân tích từ 刻不容缓
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:vô cùng khẩn cấp, cấp bách, không được chậm trễ, nước sôi lửa bỏng, khắc bất dung hoãn.
Ví dụ (8)
抢救伤员的工作刻不容缓。
Công tác cấp cứu người bị thương là vô cùng khẩn cấp (không được chậm trễ).
保护生态环境已经是刻不容缓的任务。
Bảo vệ môi trường sinh thái đã là nhiệm vụ cấp bách không thể trì hoãn.
形势刻不容缓,我们必须立即行动。
Tình thế nước sôi lửa bỏng, chúng ta bắt buộc phải hành động ngay lập tức.
地震灾区的救援刻不容缓,每一秒都关系着生命。
Việc cứu trợ vùng động đất là vô cùng cấp bách, mỗi một giây đều liên quan đến tính mạng.
改革已经到了刻不容缓的地步。
Cải cách đã đến mức độ không thể chậm trễ thêm được nữa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây